忆单词忆单词

phụ lòng

辜负

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phụ: nặng(低促、带喉塞) · lòng: huyền(低降)

phụ lòng 辜负

释义

常用搭配

phụ lòng tin
辜负信任
phụ lòng cha mẹ
辜负父母

例句

Tôi không muốn phụ lòng bạn.
我不想辜负你。
Anh ấy đã phụ lòng mong đợi của mọi người.
他辜负了大家的期望。

说话的艺术

常见问题

辜负用越南语怎么说?
「辜负」的越南语是 phụ lòng。
phụ lòng 是什么意思?
phụ lòng 在越南语中意思是「辜负」,词性为动词。辜负别人的期望、感情等。
phụ lòng 怎么读?
phụ lòng 有 2 个音节:phụ: nặng(低促、带喉塞) · lòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phụ lòng 怎么造句?
例如:Tôi không muốn phụ lòng bạn.(我不想辜负你。);Anh ấy đã phụ lòng mong đợi của mọi người.(他辜负了大家的期望。)。

想真正记住「phụ lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练