忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phụ lòng
phụ lòng
辜负
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phụ: nặng(低促、带喉塞) · lòng: huyền(低降)
?
释义
辜负别人的期望、感情等
常用搭配
phụ lòng tin
辜负信任
phụ lòng cha mẹ
辜负父母
例句
Tôi không muốn phụ lòng bạn.
我不想辜负你。
Anh ấy đã phụ lòng mong đợi của mọi người.
他辜负了大家的期望。
请求与烦恼时刻
gây mê
麻醉
tiết ra
分泌
gân
筋
bực mình
烦躁
cằn nhằn
唠叨
trông mong
指望
常见问题
辜负用越南语怎么说?
「辜负」的越南语是 phụ lòng。
phụ lòng 是什么意思?
phụ lòng 在越南语中意思是「辜负」,词性为动词。辜负别人的期望、感情等。
phụ lòng 怎么读?
phụ lòng 有 2 个音节:phụ: nặng(低促、带喉塞) · lòng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phụ lòng 常用吗?
phụ lòng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phụ lòng 怎么造句?
例如:Tôi không muốn phụ lòng bạn.(我不想辜负你。);Anh ấy đã phụ lòng mong đợi của mọi người.(他辜负了大家的期望。)。
想真正记住「phụ lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store