忆单词忆单词

phụ thuộc vào

取决于

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— phụ: nặng(低促、带喉塞) · thuộc: nặng(低促、带喉塞) · vào: huyền(低降)

phụ thuộc vào 取决于

释义

常用搭配

phụ thuộc vào hoàn cảnh
取决于情况
phụ thuộc vào thời tiết
取决于天气

例句

Kết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.
结果取决于你的努力。
Chúng tôi sẽ đi chơi hay không phụ thuộc vào thời tiết.
我们去不去玩取决于天气。

出现在这些词条的例句中

表达因果关系

常见问题

取决于用越南语怎么说?
「取决于」的越南语是 phụ thuộc vào。
phụ thuộc vào 是什么意思?
phụ thuộc vào 在越南语中意思是「取决于」,词性为动词。取决于,依赖于某事物。
phụ thuộc vào 怎么读?
phụ thuộc vào 有 3 个音节:phụ: nặng(低促、带喉塞) · thuộc: nặng(低促、带喉塞) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phụ thuộc vào 怎么造句?
例如:Kết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.(结果取决于你的努力。);Chúng tôi sẽ đi chơi hay không phụ thuộc vào thời tiết.(我们去不去玩取决于天气。)。

想真正记住「phụ thuộc vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练