忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phân tích
phân tích
分析
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · tích: sắc(高升)
?
释义
分析,分解研究
常用搭配
phân tích dữ liệu
分析数据
phân tích vấn đề
分析问题
例句
Chúng ta cần phân tích kết quả.
我们需要分析结果。
Anh ấy giỏi phân tích tình huống.
他擅长分析情况。
出现在这些词条的例句中
biểu đồ
图表
lợi hại
厉害
nhà sử học
历史学家
dữ liệu lớn
大数据
phân tích dữ liệu
数据分析
vi mô
微观
thu thập
采
dựa vào đó
据此
企业与管理
đột phá
突破
tổng thư ký
秘书长
viện nghiên cứu
研究所
danh dự
名誉
ngày làm việc
工作日
thối
烂
常见问题
分析用越南语怎么说?
「分析」的越南语是 phân tích。
phân tích 是什么意思?
phân tích 在越南语中意思是「分析」,词性为动词。分析,分解研究。
phân tích 怎么读?
phân tích 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · tích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân tích 常用吗?
phân tích 在越南语最常用的 2000 个词之内。
phân tích 怎么造句?
例如:Chúng ta cần phân tích kết quả.(我们需要分析结果。);Anh ấy giỏi phân tích tình huống.(他擅长分析情况。)。
想真正记住「phân tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store