忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phân tích
phân tích
分析
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · tích: sắc(高升)
释义
分析,分解研究
常用搭配
phân tích dữ liệu
分析数据
phân tích vấn đề
分析问题
例句
Chúng ta cần phân tích kết quả.
我们需要分析结果。
Anh ấy giỏi phân tích tình huống.
他擅长分析情况。
出现在这些词条的例句中
biểu đồ
图表
lợi hại
利害
dựa vào đó
据此
dữ liệu lớn
大数据
học giả lịch sử
历史学家
phân tích dữ liệu
数据分析
vi mô
微观
thu thập
采
核心动词 15
chia sẻ
分享
từ chối
拒绝
giao tiếp
沟通
tấn công
攻击
không biết
不知
đi cùng
陪
常见问题
分析用越南语怎么说?
「分析」的越南语是 phân tích。
phân tích 是什么意思?
phân tích 在越南语中意思是「分析」,词性为动词。分析,分解研究。
phân tích 怎么读?
phân tích 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · tích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân tích 怎么造句?
例如:Chúng ta cần phân tích kết quả.(我们需要分析结果。);Anh ấy giỏi phân tích tình huống.(他擅长分析情况。)。
想真正记住「phân tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store