忆单词忆单词

phu khuân vác

苦力

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— phu: ngang(平调) · khuân: ngang(平调) · vác: sắc(高升)

phu khuân vác 苦力

释义

常用搭配

làm phu khuân vác
做苦力
thuê phu khuân vác
雇苦力

例句

Anh ấy từng làm phu khuân vác ở bến cảng.
他曾在码头做苦力。
Chúng tôi cần thuê phu khuân vác.
我们需要雇苦力。

职业与职场

常见问题

苦力用越南语怎么说?
「苦力」的越南语是 phu khuân vác。
phu khuân vác 是什么意思?
phu khuân vác 在越南语中意思是「苦力」,词性为名词。苦力;搬运工。
phu khuân vác 怎么读?
phu khuân vác 有 3 个音节:phu: ngang(平调) · khuân: ngang(平调) · vác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phu khuân vác 怎么造句?
例如:Anh ấy từng làm phu khuân vác ở bến cảng.(他曾在码头做苦力。);Chúng tôi cần thuê phu khuân vác.(我们需要雇苦力。)。

想真正记住「phu khuân vác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练