忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phụ trách
phụ trách
负责
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phụ: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)
?
释义
负责,担任
常用搭配
phụ trách dự án
负责项目
phụ trách công việc
负责工作
例句
Tôi phụ trách nhóm này.
我负责这个小组。
Ai sẽ phụ trách sự kiện này?
谁负责这个活动?
出现在这些词条的例句中
quản lý
管理
đại thần
大臣
soạn thảo
起草
hành chính
行政
người phụ trách
负责人
nghiệp vụ
业务
领导与成果
thành quả
成果
thành công
成功
mức độ
程度
tất cả
所有
bảo
告诉
cuộc họp
会议
常见问题
负责用越南语怎么说?
「负责」的越南语是 phụ trách。
phụ trách 是什么意思?
phụ trách 在越南语中意思是「负责」,词性为动词。负责,担任。
phụ trách 怎么读?
phụ trách 有 2 个音节:phụ: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phụ trách 常用吗?
phụ trách 在越南语最常用的 3000 个词之内。
phụ trách 怎么造句?
例如:Tôi phụ trách nhóm này.(我负责这个小组。);Ai sẽ phụ trách sự kiện này?(谁负责这个活动?)。
想真正记住「phụ trách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store