忆单词忆单词

phụ trách

负责

动词 越南语

声调 2 个音节 —— phụ: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升) ?

phụ trách 负责

释义

常用搭配

phụ trách dự án
负责项目
phụ trách công việc
负责工作

例句

Tôi phụ trách nhóm này.
我负责这个小组。
Ai sẽ phụ trách sự kiện này?
谁负责这个活动?

出现在这些词条的例句中

领导与成果

常见问题

负责用越南语怎么说?
「负责」的越南语是 phụ trách。
phụ trách 是什么意思?
phụ trách 在越南语中意思是「负责」,词性为动词。负责,担任。
phụ trách 怎么读?
phụ trách 有 2 个音节:phụ: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phụ trách 常用吗?
phụ trách 在越南语最常用的 3000 个词之内。
phụ trách 怎么造句?
例如:Tôi phụ trách nhóm này.(我负责这个小组。);Ai sẽ phụ trách sự kiện này?(谁负责这个活动?)。

想真正记住「phụ trách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练