忆单词忆单词

phát biểu

发表

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phát: sắc(高升) · biểu: hỏi(降升)

phát biểu 发表

释义

常用搭配

phát biểu ý kiến
发表意见
phát biểu trước công chúng
在公众面前发表

例句

Anh ấy phát biểu trong cuộc họp.
他在会议上发表。
Tôi muốn phát biểu ý kiến.
我想发表意见。

出现在这些词条的例句中

高效交流术

常见问题

发表用越南语怎么说?
「发表」的越南语是 phát biểu。
phát biểu 是什么意思?
phát biểu 在越南语中意思是「发表」,词性为动词。发表,发言。
phát biểu 怎么读?
phát biểu 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · biểu: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát biểu 怎么造句?
例如:Anh ấy phát biểu trong cuộc họp.(他在会议上发表。);Tôi muốn phát biểu ý kiến.(我想发表意见。)。

想真正记住「phát biểu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练