忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phía sau
phía sau
后面
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phía: sắc(高升) · sau: ngang(平调)
释义
后面,某物或某人的背后位置
常用搭配
đằng phía sau
在后面
phía sau nhà
房子后面
例句
Xe đạp của tôi ở phía sau nhà.
我的自行车在房子后面。
Có ai đó đứng phía sau bạn.
有人站在你后面。
出现在这些词条的例句中
phía
方
tụt lại
掉队
thụt lùi
退步
ngồi phía sau
坐后面
lối thoát
出路
方位全掌握
khoảng
左右
bên ngoài
外面
bên dưới
下面
địa phương
当地
xung quanh
周围
tiếp cận
接近
常见问题
后面用越南语怎么说?
「后面」的越南语是 phía sau。
phía sau 是什么意思?
phía sau 在越南语中意思是「后面」,词性为名词。后面,某物或某人的背后位置。
phía sau 怎么读?
phía sau 有 2 个音节:phía: sắc(高升) · sau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phía sau 怎么造句?
例如:Xe đạp của tôi ở phía sau nhà.(我的自行车在房子后面。);Có ai đó đứng phía sau bạn.(有人站在你后面。)。
想真正记住「phía sau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store