忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phòng tắm
phòng tắm
浴室
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phòng: huyền(低降) · tắm: sắc(高升)
释义
浴室,洗澡间
常用搭配
phòng tắm riêng
独立浴室
dọn dẹp phòng tắm
打扫浴室
例句
Tôi đang ở trong phòng tắm.
我在浴室里。
Phòng tắm này rất sạch sẽ.
这个浴室很干净。
出现在这些词条的例句中
gội đầu
洗头
gạch men
瓷砖
家居空间词汇
phòng thay đồ
衣帽间
mắt thần cửa
猫眼
lưới chống muỗi
纱窗
tay nắm cửa
门把手
thùng thư
信箱
cửa chống trộm
防盗门
常见问题
浴室用越南语怎么说?
「浴室」的越南语是 phòng tắm。
phòng tắm 是什么意思?
phòng tắm 在越南语中意思是「浴室」,词性为名词。浴室,洗澡间。
phòng tắm 怎么读?
phòng tắm 有 2 个音节:phòng: huyền(低降) · tắm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng tắm 怎么造句?
例如:Tôi đang ở trong phòng tắm.(我在浴室里。);Phòng tắm này rất sạch sẽ.(这个浴室很干净。)。
想真正记住「phòng tắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store