忆单词忆单词

phim hài

喜剧片

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— phim: ngang(平调) · hài: huyền(低降)

phim hài 喜剧片

释义

常用搭配

xem phim hài
看喜剧片
phim hài nổi tiếng
著名喜剧片

例句

Tôi thường xem phim hài để giải trí.
我常看喜剧片放松。
Phim hài này rất vui nhộn.
这部喜剧片很有趣。

出现在这些词条的例句中

热门游戏大赏

常见问题

喜剧片用越南语怎么说?
「喜剧片」的越南语是 phim hài。
phim hài 是什么意思?
phim hài 在越南语中意思是「喜剧片」,词性为名词。喜剧片。
phim hài 怎么读?
phim hài 有 2 个音节:phim: ngang(平调) · hài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phim hài 怎么造句?
例如:Tôi thường xem phim hài để giải trí.(我常看喜剧片放松。);Phim hài này rất vui nhộn.(这部喜剧片很有趣。)。

想真正记住「phim hài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练