忆单词忆单词

同形词:phủ nhận

phu nhân

夫人

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phu: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)

phu nhân 夫人

释义

常用搭配

phu nhân tổng thống
总统夫人
phu nhân giám đốc
董事长夫人

例句

Phu nhân của ông ấy rất đẹp.
他的夫人很漂亮。
Chúng tôi chào phu nhân giám đốc.
我们向董事长夫人问好。

家庭成员称呼

常见问题

夫人用越南语怎么说?
「夫人」的越南语是 phu nhân。
phu nhân 是什么意思?
phu nhân 在越南语中意思是「夫人」,词性为名词。夫人,尊称别人的妻子或有地位的女性。
phu nhân 怎么读?
phu nhân 有 2 个音节:phu: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phu nhân 怎么造句?
例如:Phu nhân của ông ấy rất đẹp.(他的夫人很漂亮。);Chúng tôi chào phu nhân giám đốc.(我们向董事长夫人问好。)。

想真正记住「phu nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练