忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phủ quyết
phủ quyết
否决
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phủ: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升)
?
释义
拒绝批准或接受某项提议、决定等
常用搭配
phủ quyết dự luật
否决法案
quyền phủ quyết
否决权
例句
Quốc hội đã phủ quyết đề xuất đó.
国会否决了那个提案。
Tổng thống có quyền phủ quyết.
总统有否决权。
出现在这些词条的例句中
giảm miễn
减免
trục xuất
驱逐
tham nhũng
腐败
chấn hưng
振兴
tái cấu trúc
重组
mở rộng xây dựng
扩建
金融与借贷
rất ít
寥寥无几
tầm thường
庸俗
tươi tốt
茂盛
cây chuối
香蕉树
hồng hạc
火烈鸟
hư hỏng
损坏
常见问题
否决用越南语怎么说?
「否决」的越南语是 phủ quyết。
phủ quyết 是什么意思?
phủ quyết 在越南语中意思是「否决」,词性为动词。拒绝批准或接受某项提议、决定等。
phủ quyết 怎么读?
phủ quyết 有 2 个音节:phủ: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phủ quyết 常用吗?
phủ quyết 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phủ quyết 怎么造句?
例如:Quốc hội đã phủ quyết đề xuất đó.(国会否决了那个提案。);Tổng thống có quyền phủ quyết.(总统有否决权。)。
想真正记住「phủ quyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store