忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
以 N 开头的越南语单词
共 860 个词条,第 2/3 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
ngọn núi lửa
火山
ngón tay
手指
ngón trỏ
食指
ngón út
小拇指
ngỗng
鹅
ngông cuồng
猖狂
ngỗng trời
大雁
ngọt
甜
ngọt bùi cay đắng
酸甜苦辣
ngọt ngào
甜蜜
ngột ngạt
闷
ngu
笨
ngủ
睡觉
ngư dân
渔民
ngữ điệu
语气
ngữ điệu lên xuống
抑扬顿挫
ngủ đông
休眠
ngu dốt
无知
ngu muội
愚昧
ngu ngốc
蠢
ngụ ngôn
寓言
ngữ pháp
语法
ngủ say
酣睡
ngủ thiếp đi
睡着
ngủ trưa
午睡
ngứa
痒
ngựa
马
ngựa bập bênh
木马
ngựa ô
黑马
ngựa tốt
骏马
ngửa trước ngả sau
前仰后合
ngựa vằn
斑马
ngực
胸
ngửi
闻
ngừng
停止
ngừng kinh doanh
停业
ngược
逆
ngược đãi
虐待
ngược lại
相反
người
人
ngươi
你
người bán rong
小贩
người béo
胖子
người bị thương
伤员
người bình thường
普通人
người cầm lái
舵手
người chăn nuôi
牧民
người chơi
玩家
người chuyên trách
专人
người cũ
前任
người đại diện
代言人
người dân
老百姓
người dẫn chương trình
主持人
người dẫn đầu
带头人
người đi bộ
行人
người điếc
聋人
người dùng
用户
người đứng đầu
一把手
người già
老人
người giao hàng
快递员
người giàu
富人
người hâm mộ bóng đá
球迷
người hâm mộ ca nhạc
歌迷
người Hoa
华人
người Hồi giáo
穆斯林
người kế nhiệm
接班人
người khác
别人
người khởi xướng
发起人
người khổng lồ
巨人
người khuyết tật
残疾人
người kiên trì
愚公移山
người lớn
大人
người lùn
矮人
người mẫu
模特儿
người mới
新人
người mù
盲人
người nghèo
穷人
người nghiện rượu
酒鬼
người ngoài hành tinh
外星人
người ngoài nghề
外行
người nhà
家属
người nổi tiếng
名人
người nộp thuế
纳税人
người phát ngôn
发言人
người phụ trách
负责人
người qua đường
路人
người quen
熟人
người sáng lập
创始人
người sói
狼人
người ta
人家
người tài
能人
người thân
家人
người thắng cuộc
赢家
người theo dõi
粉丝
người thuê
租客
người thường
常人
người tị nạn
难民
người tiêu dùng
消费者
người tốt
好人
người tốt bụng
好心人
người trước
前者
người trước ngã người sau tiến lên
前赴后继
người xưa
古人
người yêu
男女朋友
nguồn
来源
nguồn gốc
来源
nguồn nước
水源
ngưỡng cửa
门槛
ngưỡng mộ
崇拜
ngưỡng mộ đã lâu
久仰
nguy cấp
危急
nguy cơ tiềm ẩn
隐患
nguy hiểm
危险
ngụy trang
伪装
nguyên
原
nguyện
愿
nguyên bản
原装
nguyên đơn
原告
nguyên liệu
料
nguyên lý
原理
nguyên mẫu
原型
nguyên nhân
原因
nguyên tác
原创
nguyên tắc
原则
nguyên thủy
原始
nguyên tố
元素
nguyên tử
原子
nguyên vẹn
完好
nguyện vọng
愿望
nhà
家
nhà bên cạnh
隔壁
nhà bếp
厨房
nhà chờ
候车室
nhà cửa
房屋
nhà đầu tư chứng khoán
股民
nhà ga
航站楼
nhà hàng
餐厅
nhà hát
剧院
nhà khoa học
科学家
nhà kính
温室大棚
nhà lầu
楼房
nhà lưu niệm
纪念馆
nhà máy
厂
nhà máy điện hạt nhân
核电站
nhà máy hoá chất
化工厂
nhà ngoại giao
外交官
nhã nhặn
斯文
nhà ở
住宅
nhà phát triển
开发商
nhà sản xuất
厂商
nha sĩ
牙医
nhà sư
和尚
nhà thám hiểm
探险家
nhà thi đấu
体育馆
nhà thiết kế
设计师
nhà thờ
教堂
nhà thơ
诗人
nhà thờ Hồi giáo
清真寺
nhà thuốc
药店
nhà trọ
旅店
nhà tù
监狱
nhà văn
作家
nhà vệ sinh
厕所
nhà xuất bản
出版社
nhà xưởng
厂房
nhắc
提醒
nhấc
抬
nhạc
音乐
nhạc cụ
乐器
nhắc đến
提到
nhạc jazz
爵士
nhạc kịch
歌剧
nhấc lên
掀
nhắc nhở
提醒
nhai
嚼
nhằm
旨在
nhầm
误
nhậm
任
nhàm chán
没意思
nhậm chức
上任
nhắm đúng mục tiêu
有的放矢
nhầm lẫn
混淆
nhắm vào
针对
nhăn
皱
nhắn
留言
nhấn
按
nhẫn
戒指
nhãn
龙眼
nhận
受
nhân (bánh)
馅儿
nhân bản
克隆
nhận biết
识
nhân cách
人格
nhấn chìm
淹没
nhân chứng
证人
nhân cơ hội
趁机
nhận cuộc gọi
接听
nhẫn cưới
结婚戒指
nhân dân
人民
nhân dân tệ
人民币
nhân đạo
人道
nhận diện
识别
nhận diện khuôn mặt
人脸识别
nhận định
见解
nhận được
得到
nhân gian
人间
nhãn hiệu
牌子
nhận hối lộ
受贿
nhắn lại
转告
nhân loại
人类
nhận lời mời
应邀
nhân lúc
趁
nhân lực
人力
Nhân Mã
射手座
nhấn mạnh
强调
nhấn mạnh lại
重申
nhẫn nại
忍耐
nhàn nhã
悠闲
nhẫn nhịn
忍
nhận nuôi
收养
nhân phẩm
人品
nhân quyền
人权
nhận ra
认出
nhàn rỗi
无所事事
nhận sai
认错
nhân sâm
人参
nhân sĩ
人士
nhân sự
人事
nhân tài
人才
nhẫn tâm
狠心
nhân tạo
人工
nhận thức
认知
nhân tính
人性
nhân từ
仁慈
nhân văn
人文
nhân vật
人物
nhân vật bí ẩn
神秘角色
nhân vật chính
主角
nhân vật lịch sử
历史人物
nhân viên
人员
nhân viên bán hàng
售货员
nhân viên massage
按摩师
nhân viên phục vụ
服务员
nhân viên văn phòng
白领
nhân viên vệ sinh
保洁
nhận xét
点评
nhang
香火
nhang muỗi
蚊香
nhánh
分支
nhanh
快
nhanh chóng
快速
nhanh lên
赶紧
nhanh nhẹn
敏捷
nhanh như bay
飞速
nhánh sông
支流
nhào tới
扑
nhập cảnh
入境
nhập học
入学
nhập khẩu
进口
nhập môn
入门
nhập ngũ
参军
nhấp nháy
闪烁
nhấp nhô
起伏
nhập vào
输入
nhập viện
住院
nhất
最
nhạt
淡
nhặt
捡
Nhật Bản
日本
nhất cử nhất động
一举一动
nhất định
一定
nhất định sẽ
必将
nhát gan
胆小
nhật ký
日记
nhất quán
一贯
nhật thực
日食
nhất trí
一致
nhau
彼此
nhảy
跳跃
nhạy bén
敏锐
nhạy cảm
敏感
nhảy cao
跳高
nhảy dù
跳伞
nhảy lên
跳动
nháy mắt
眨
nhảy múa
跳舞
nhảy việc
跳槽
nhảy vọt
飞跃
nhảy xa
跳远
nhé
吧
nhẹ
轻
Nhẹ hơn một chút
轻一点
nhẹ nhàng
柔和
nhe răng
咧嘴
nheo mắt
眯
nhét
塞
nhỉ
呢
nhi khoa
儿科
nhiệm kỳ
任期
nhiệm vụ
任务
1
2
3