忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhấn chìm
nhấn chìm
淹没
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhấn: sắc(高升) · chìm: huyền(低降)
释义
被水覆盖,淹没
常用搭配
nhấn chìm thành phố
淹没城市
bị nhấn chìm
被淹没
例句
Lũ đã nhấn chìm nhiều làng mạc.
洪水淹没了许多村庄。
Thuyền bị nhấn chìm.
船被淹没了。
物理运动日常
lưu động
流动
lan rộng
扩散
xoay
旋转
bốc hơi
蒸发
mài mòn
磨损
rung động
震动
常见问题
淹没用越南语怎么说?
「淹没」的越南语是 nhấn chìm。
nhấn chìm 是什么意思?
nhấn chìm 在越南语中意思是「淹没」,词性为动词。被水覆盖,淹没。
nhấn chìm 怎么读?
nhấn chìm 有 2 个音节:nhấn: sắc(高升) · chìm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhấn chìm 怎么造句?
例如:Lũ đã nhấn chìm nhiều làng mạc.(洪水淹没了许多村庄。);Thuyền bị nhấn chìm.(船被淹没了。)。
想真正记住「nhấn chìm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store