忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhân lực
同形词:
nhân lúc
nhân lực
人力
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · lực: nặng(低促、带喉塞)
释义
劳动力,人力资源
常用搭配
nguồn nhân lực
人力资源
quản lý nhân lực
人力管理
例句
Công ty đang thiếu nhân lực.
公司正在缺乏人力。
Phát triển nhân lực là ưu tiên hàng đầu.
发展人力是首要任务。
出现在这些词条的例句中
huy động
动员
thiếu hụt
短缺
điều phối
调度
职场身份全掌握
người tiêu dùng
消费者
danh hiệu
称号
chủ xe
车主
thạc sĩ
硕士
chủ trì
主办
đoàn trưởng
团长
常见问题
人力用越南语怎么说?
「人力」的越南语是 nhân lực。
nhân lực 是什么意思?
nhân lực 在越南语中意思是「人力」,词性为名词。劳动力,人力资源。
nhân lực 怎么读?
nhân lực 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân lực 怎么造句?
例如:Công ty đang thiếu nhân lực.(公司正在缺乏人力。);Phát triển nhân lực là ưu tiên hàng đầu.(发展人力是首要任务。)。
想真正记住「nhân lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store