忆单词忆单词

người nghiện rượu

酒鬼

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · nghiện: nặng(低促、带喉塞) · rượu: nặng(低促、带喉塞)

người nghiện rượu 酒鬼

释义

常用搭配

người nghiện rượu nặng
重度酒鬼
điều trị người nghiện rượu
治疗酒鬼

例句

Anh ấy là người nghiện rượu.
他是个酒鬼。
Gia đình lo lắng cho người nghiện rượu.
家人为酒鬼担心。

性格百态

常见问题

酒鬼用越南语怎么说?
「酒鬼」的越南语是 người nghiện rượu。
người nghiện rượu 是什么意思?
người nghiện rượu 在越南语中意思是「酒鬼」,词性为名词。长期过度饮酒成瘾的人。
người nghiện rượu 怎么读?
người nghiện rượu 有 3 个音节:người: huyền(低降) · nghiện: nặng(低促、带喉塞) · rượu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người nghiện rượu 怎么造句?
例如:Anh ấy là người nghiện rượu.(他是个酒鬼。);Gia đình lo lắng cho người nghiện rượu.(家人为酒鬼担心。)。

想真正记住「người nghiện rượu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练