忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nguyên tắc
同形词:
nguyên tác
nguyên tắc
原则
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)
释义
原则,准则
常用搭配
nguyên tắc làm việc
工作原则
nguyên tắc cơ bản
基本原则
例句
Anh ấy làm việc theo nguyên tắc.
他按原则办事。
Chúng tôi có nguyên tắc riêng.
我们有自己的原则。
出现在这些词条的例句中
trung dung
中庸
làm nhiều hưởng nhiều
多劳多得
核心概念词 13
quyền lực
权力
thu nhập
收入
tương tự
类似
tài nguyên
资源
vật chất
物质
nguồn gốc
来源
常见问题
原则用越南语怎么说?
「原则」的越南语是 nguyên tắc。
nguyên tắc 是什么意思?
nguyên tắc 在越南语中意思是「原则」,词性为名词。原则,准则。
nguyên tắc 怎么读?
nguyên tắc 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên tắc 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc theo nguyên tắc.(他按原则办事。);Chúng tôi có nguyên tắc riêng.(我们有自己的原则。)。
想真正记住「nguyên tắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store