忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nguyên tác
同形词:
nguyên tắc
nguyên tác
原创
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · tác: sắc(高升)
?
释义
原作
原创作品
常用搭配
theo nguyên tác
根据原创
dịch nguyên tác
翻译原创
例句
Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.
这部电影根据小说原创改编。
Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.
我喜欢读原创而不是译本。
判定与抚养
chuyên khoa
专科
phát tác
发作
tò mò
好奇心
tiền cấp dưỡng
抚养费
oan uổng
冤枉
kêu kiện
告状
常见问题
原创用越南语怎么说?
「原创」的越南语是 nguyên tác。
nguyên tác 是什么意思?
nguyên tác 在越南语中意思是「原创」,词性为名词。原作;原创作品。
nguyên tác 怎么读?
nguyên tác 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · tác: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên tác 常用吗?
nguyên tác 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nguyên tác 怎么造句?
例如:Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.(这部电影根据小说原创改编。);Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.(我喜欢读原创而不是译本。)。
想真正记住「nguyên tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store