忆单词忆单词

同形词:nguyên tác

nguyên tắc

原则

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)

nguyên tắc 原则

释义

常用搭配

nguyên tắc làm việc
工作原则
nguyên tắc cơ bản
基本原则

例句

Anh ấy làm việc theo nguyên tắc.
他按原则办事。
Chúng tôi có nguyên tắc riêng.
我们有自己的原则。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 13

常见问题

原则用越南语怎么说?
「原则」的越南语是 nguyên tắc。
nguyên tắc 是什么意思?
nguyên tắc 在越南语中意思是「原则」,词性为名词。原则,准则。
nguyên tắc 怎么读?
nguyên tắc 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · tắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên tắc 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc theo nguyên tắc.(他按原则办事。);Chúng tôi có nguyên tắc riêng.(我们有自己的原则。)。

想真正记住「nguyên tắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练