忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhà thờ
同形词:
nhà thơ
nhà thờ
教堂
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · thờ: huyền(低降)
释义
教堂
常用搭配
nhà thờ lớn
大教堂
đi nhà thờ
去教堂
例句
Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật.
我星期天去教堂。
Nhà thờ này rất đẹp.
这个教堂很漂亮。
出现在这些词条的例句中
vòm
拱
mục sư
牧师
linh mục
神父
Cơ Đốc giáo
基督教
Lễ Phục Sinh
复活节
lễ cầu nguyện
祈祷
thiên chúa giáo
天主教
nhà thờ Hồi giáo
清真寺
宗教与纪念地
chùa
寺庙
mộ
墓
ngôi mộ
坟墓
nghĩa trang
墓地
bia mộ
墓碑
nghĩa trang công cộng
公墓
常见问题
教堂用越南语怎么说?
「教堂」的越南语是 nhà thờ。
nhà thờ 是什么意思?
nhà thờ 在越南语中意思是「教堂」,词性为名词。教堂。
nhà thờ 怎么读?
nhà thờ 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · thờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà thờ 怎么造句?
例如:Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật.(我星期天去教堂。);Nhà thờ này rất đẹp.(这个教堂很漂亮。)。
想真正记住「nhà thờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store