忆单词忆单词

Nhẹ hơn một chút

轻一点

短语 CEFR A2 越南语

声调 4 个音节 —— Nhẹ: nặng(低促、带喉塞) · hơn: ngang(平调) · một: nặng(低促、带喉塞) · chút: sắc(高升)

Nhẹ hơn một chút 轻一点

释义

常用搭配

nhẹ hơn một chút thôi
只要轻一点
làm nhẹ hơn một chút
做得轻一点

例句

Bạn có thể làm nhẹ hơn một chút không?
你可以轻一点吗?
Nhẹ hơn một chút sẽ dễ chịu hơn.
轻一点会更舒服。

相关词条

常见问题

轻一点用越南语怎么说?
「轻一点」的越南语是 Nhẹ hơn một chút。
Nhẹ hơn một chút 是什么意思?
Nhẹ hơn một chút 在越南语中意思是「轻一点」,词性为短语。要求对方动作、力度等变得更轻一些。
Nhẹ hơn một chút 怎么读?
Nhẹ hơn một chút 有 4 个音节:Nhẹ: nặng(低促、带喉塞) · hơn: ngang(平调) · một: nặng(低促、带喉塞) · chút: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Nhẹ hơn một chút 怎么造句?
例如:Bạn có thể làm nhẹ hơn một chút không?(你可以轻一点吗?);Nhẹ hơn một chút sẽ dễ chịu hơn.(轻一点会更舒服。)。

想真正记住「Nhẹ hơn một chút」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练