忆单词忆单词

nhân cơ hội

趁机

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nhân: ngang(平调) · cơ: ngang(平调) · hội: nặng(低促、带喉塞)

nhân cơ hội 趁机

释义

常用搭配

nhân cơ hội làm gì
趁机做某事
nhân cơ hội phát triển
趁机发展

例句

Anh ta nhân cơ hội trốn đi.
他趁机逃走了。
Tôi nhân cơ hội học hỏi thêm.
我趁机多学了一些。

时间表达进阶

常见问题

趁机用越南语怎么说?
「趁机」的越南语是 nhân cơ hội。
nhân cơ hội 是什么意思?
nhân cơ hội 在越南语中意思是「趁机」,词性为动词。趁机;利用机会。
nhân cơ hội 怎么读?
nhân cơ hội 有 3 个音节:nhân: ngang(平调) · cơ: ngang(平调) · hội: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân cơ hội 怎么造句?
例如:Anh ta nhân cơ hội trốn đi.(他趁机逃走了。);Tôi nhân cơ hội học hỏi thêm.(我趁机多学了一些。)。

想真正记住「nhân cơ hội」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练