忆单词忆单词

nhận hối lộ

受贿

动词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · hối: sắc(高升) · lộ: nặng(低促、带喉塞)

nhận hối lộ 受贿

释义

常用搭配

nhận hối lộ tiền
收受贿金
nhận hối lộ quà
收受贿赂礼品

例句

Ông ấy bị bắt vì nhận hối lộ.
他因受贿被抓。
Không ai được nhận hối lộ.
谁都不能受贿。

出现在这些词条的例句中

防骗避险全攻略

常见问题

受贿用越南语怎么说?
「受贿」的越南语是 nhận hối lộ。
nhận hối lộ 是什么意思?
nhận hối lộ 在越南语中意思是「受贿」,词性为动词。受贿;收受贿赂。
nhận hối lộ 怎么读?
nhận hối lộ 有 3 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · hối: sắc(高升) · lộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận hối lộ 怎么造句?
例如:Ông ấy bị bắt vì nhận hối lộ.(他因受贿被抓。);Không ai được nhận hối lộ.(谁都不能受贿。)。

想真正记住「nhận hối lộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练