忆单词忆单词

nhà ở

住宅

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · ở: hỏi(降升)

nhà ở 住宅

释义

常用搭配

nhà ở xã hội
住宅社会
nhà ở riêng
私人住宅

例句

Chúng tôi đang tìm nhà ở mới.
我们正在找新住宅。
Nhà ở của anh ấy rất rộng rãi.
他的住宅很宽敞。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

住宅用越南语怎么说?
「住宅」的越南语是 nhà ở。
nhà ở 是什么意思?
nhà ở 在越南语中意思是「住宅」,词性为名词。住宅,住房。
nhà ở 怎么读?
nhà ở 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · ở: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà ở 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang tìm nhà ở mới.(我们正在找新住宅。);Nhà ở của anh ấy rất rộng rãi.(他的住宅很宽敞。)。

想真正记住「nhà ở」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练