忆单词忆单词

người điếc

聋人

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · điếc: sắc(高升)

người điếc 聋人

释义

常用搭配

trường dành cho người điếc
聋人学校
hỗ trợ người điếc
帮助聋人

例句

Cô ấy là người điếc nhưng rất giỏi vẽ.
她是聋人,但画画很棒。
Có nhiều tổ chức giúp đỡ người điếc hòa nhập xã hội.
有很多机构帮助聋人融入社会。

身体细节词汇

常见问题

聋人用越南语怎么说?
「聋人」的越南语是 người điếc。
người điếc 是什么意思?
người điếc 在越南语中意思是「聋人」,词性为名词。听力有障碍的人。
người điếc 怎么读?
người điếc 有 2 个音节:người: huyền(低降) · điếc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người điếc 怎么造句?
例如:Cô ấy là người điếc nhưng rất giỏi vẽ.(她是聋人,但画画很棒。);Có nhiều tổ chức giúp đỡ người điếc hòa nhập xã hội.(有很多机构帮助聋人融入社会。)。

想真正记住「người điếc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练