忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhập cảnh
nhập cảnh
入境
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhập: nặng(低促、带喉塞) · cảnh: hỏi(降升)
释义
入境,进入某国
常用搭配
nhập cảnh Việt Nam
入境越南
thủ tục nhập cảnh
入境手续
例句
Tôi đã nhập cảnh vào Việt Nam.
我已入境越南。
Bạn cần hộ chiếu để nhập cảnh.
你需要护照才能入境。
出现在这些词条的例句中
thủ tục
手续
khai báo
申报
nới lỏng
松绑
相关词条
nhánh sông
支流
nhào tới
扑
nhập học
入学
nhập khẩu
进口
常见问题
入境用越南语怎么说?
「入境」的越南语是 nhập cảnh。
nhập cảnh 是什么意思?
nhập cảnh 在越南语中意思是「入境」,词性为动词。入境,进入某国。
nhập cảnh 怎么读?
nhập cảnh 有 2 个音节:nhập: nặng(低促、带喉塞) · cảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhập cảnh 怎么造句?
例如:Tôi đã nhập cảnh vào Việt Nam.(我已入境越南。);Bạn cần hộ chiếu để nhập cảnh.(你需要护照才能入境。)。
想真正记住「nhập cảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store