忆单词忆单词

nhấn mạnh lại

重申

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nhấn: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)

nhấn mạnh lại 重申

释义

常用搭配

nhấn mạnh lại ý kiến
重申意见
nhấn mạnh lại quan điểm
重申观点

例句

Tôi muốn nhấn mạnh lại điều này.
我想重申这一点。
Cô ấy nhấn mạnh lại quan điểm của mình.
她重申了自己的观点。

沟通表达全能包

常见问题

重申用越南语怎么说?
「重申」的越南语是 nhấn mạnh lại。
nhấn mạnh lại 是什么意思?
nhấn mạnh lại 在越南语中意思是「重申」,词性为动词。重申,再次强调。
nhấn mạnh lại 怎么读?
nhấn mạnh lại 有 3 个音节:nhấn: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhấn mạnh lại 怎么造句?
例如:Tôi muốn nhấn mạnh lại điều này.(我想重申这一点。);Cô ấy nhấn mạnh lại quan điểm của mình.(她重申了自己的观点。)。

想真正记住「nhấn mạnh lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练