忆单词忆单词

同形词:nhánh

nhanh

形容词 CEFR A2 越南语
nhanh 快

释义

常用搭配

rất nhanh
很快
chạy nhanh
跑得快

例句

Bạn trả lời rất nhanh.
你回答得很快。
Tôi muốn đi nhanh hơn.
我想走快点。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「快」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

表达程度

常见问题

快用越南语怎么说?
「快」的越南语是 nhanh。
nhanh 是什么意思?
nhanh 在越南语中意思是「快」,词性为形容词。快,速度高。
nhanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhanh 怎么造句?
例如:Bạn trả lời rất nhanh.(你回答得很快。);Tôi muốn đi nhanh hơn.(我想走快点。)。

想真正记住「nhanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练