忆单词忆单词

người giao hàng

快递员

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · giao: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)

người giao hàng 快递员

释义

常用搭配

người giao hàng nhanh
快递员
gọi người giao hàng
叫快递员

例句

Người giao hàng đã đến rồi.
快递员已经到了。
Tôi gọi người giao hàng mang đồ ăn.
我叫快递员送餐了。

职场百业通

常见问题

快递员用越南语怎么说?
「快递员」的越南语是 người giao hàng。
người giao hàng 是什么意思?
người giao hàng 在越南语中意思是「快递员」,词性为名词。快递员,负责送货的人。
người giao hàng 怎么读?
người giao hàng 有 3 个音节:người: huyền(低降) · giao: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người giao hàng 怎么造句?
例如:Người giao hàng đã đến rồi.(快递员已经到了。);Tôi gọi người giao hàng mang đồ ăn.(我叫快递员送餐了。)。

想真正记住「người giao hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练