忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhận thức
nhận thức
认知
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · thức: sắc(高升)
?
释义
认知,认识
常用搭配
nâng cao nhận thức
提高认知
nhận thức xã hội
社会认知
例句
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về môi trường.
我们需要提高环保认知。
Nhận thức của trẻ em rất quan trọng.
儿童的认知很重要。
出现在这些词条的例句中
HIV/AIDS
艾滋病
社团与分科
sổ tay
手册
tiền giả
假币
một trăm tệ
一百块钱
nói lưu loát
出口成章
đưa ra ý kiến
出主意
gia sư
家教
常见问题
认知用越南语怎么说?
「认知」的越南语是 nhận thức。
nhận thức 是什么意思?
nhận thức 在越南语中意思是「认知」,词性为名词。认知,认识。
nhận thức 怎么读?
nhận thức 有 2 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · thức: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận thức 常用吗?
nhận thức 在越南语最常用的 3000 个词之内。
nhận thức 怎么造句?
例如:Chúng ta cần nâng cao nhận thức về môi trường.(我们需要提高环保认知。);Nhận thức của trẻ em rất quan trọng.(儿童的认知很重要。)。
想真正记住「nhận thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store