忆单词忆单词

người dẫn chương trình

主持人

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— người: huyền(低降) · dẫn: ngã(带喉塞的高升) · chương: ngang(平调) · trình: huyền(低降)

người dẫn chương trình 主持人

释义

常用搭配

người dẫn chương trình truyền hình
电视节目主持人
người dẫn chương trình sự kiện
活动主持人

例句

Anh ấy là người dẫn chương trình nổi tiếng.
他是著名的主持人。
Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời.
主持人介绍了嘉宾。

舞台与表演

常见问题

主持人用越南语怎么说?
「主持人」的越南语是 người dẫn chương trình。
người dẫn chương trình 是什么意思?
người dẫn chương trình 在越南语中意思是「主持人」,词性为名词。主持人,节目主持。
người dẫn chương trình 怎么读?
người dẫn chương trình 有 4 个音节:người: huyền(低降) · dẫn: ngã(带喉塞的高升) · chương: ngang(平调) · trình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người dẫn chương trình 怎么造句?
例如:Anh ấy là người dẫn chương trình nổi tiếng.(他是著名的主持人。);Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời.(主持人介绍了嘉宾。)。

想真正记住「người dẫn chương trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练