忆单词忆单词

người dẫn đầu

带头人

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · dẫn: ngã(带喉塞的高升) · đầu: huyền(低降)

người dẫn đầu 带头人

释义

常用搭配

người dẫn đầu phong trào
运动带头人
người dẫn đầu nhóm
小组带头人

例句

Anh ấy là người dẫn đầu trong lớp.
他是班里的带头人。
Chúng tôi cần một người dẫn đầu.
我们需要一个带头人。

人物百态

常见问题

带头人用越南语怎么说?
「带头人」的越南语是 người dẫn đầu。
người dẫn đầu 是什么意思?
người dẫn đầu 在越南语中意思是「带头人」,词性为名词。带头人,领头人。
người dẫn đầu 怎么读?
người dẫn đầu 有 3 个音节:người: huyền(低降) · dẫn: ngã(带喉塞的高升) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người dẫn đầu 怎么造句?
例如:Anh ấy là người dẫn đầu trong lớp.(他是班里的带头人。);Chúng tôi cần một người dẫn đầu.(我们需要一个带头人。)。

想真正记住「người dẫn đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练