忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
người thường
người thường
常人
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · thường: huyền(低降)
?
释义
常人,普通人
常用搭配
người thường như tôi
像我这样的常人
cuộc sống người thường
常人的生活
例句
Tôi chỉ là người thường thôi.
我只是个常人。
Người thường cũng có ước mơ lớn.
常人也有大梦想。
出现在这些词条的例句中
thiên tài
天才
Thanh Minh
清明
安心与对立情绪
tăng sao
升星
chương trình tạp kỹ
综艺
không tính
不算
nông nổi
浮躁
tôn sùng
崇尚
bao trùm
笼罩
常见问题
常人用越南语怎么说?
「常人」的越南语是 người thường。
người thường 是什么意思?
người thường 在越南语中意思是「常人」,词性为名词。常人,普通人。
người thường 怎么读?
người thường 有 2 个音节:người: huyền(低降) · thường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người thường 常用吗?
người thường 在越南语最常用的 5000 个词之内。
người thường 怎么造句?
例如:Tôi chỉ là người thường thôi.(我只是个常人。);Người thường cũng có ước mơ lớn.(常人也有大梦想。)。
想真正记住「người thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store