忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nháy mắt
nháy mắt
眨
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nháy: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)
释义
眨眼,眨动眼睛
常用搭配
nháy mắt liên tục
不停眨眼
nháy mắt ra hiệu
眨眼示意
例句
Cô ấy nháy mắt với tôi.
她向我眨了眨眼。
Tôi bị bụi nên nháy mắt liên tục.
我进了灰尘,不停眨眼。
眼睛与表情
ánh mắt
眼神
mắt đỏ
红眼
nheo mắt
眯
nước mắt
眼泪
mí mắt
眼皮
võng mạc
视网膜
常见问题
眨用越南语怎么说?
「眨」的越南语是 nháy mắt。
nháy mắt 是什么意思?
nháy mắt 在越南语中意思是「眨」,词性为动词。眨眼,眨动眼睛。
nháy mắt 怎么读?
nháy mắt 有 2 个音节:nháy: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nháy mắt 怎么造句?
例如:Cô ấy nháy mắt với tôi.(她向我眨了眨眼。);Tôi bị bụi nên nháy mắt liên tục.(我进了灰尘,不停眨眼。)。
想真正记住「nháy mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store