忆单词忆单词

nguyên nhân

原因

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)

nguyên nhân 原因

释义

常用搭配

nguyên nhân chính
主要原因
nguyên nhân sâu xa
深层原因

例句

Nguyên nhân là do thời tiết.
原因是天气。
Bạn biết nguyên nhân không?
你知道原因吗?

出现在这些词条的例句中

核心概念词 05

常见问题

原因用越南语怎么说?
「原因」的越南语是 nguyên nhân。
nguyên nhân 是什么意思?
nguyên nhân 在越南语中意思是「原因」,词性为名词。原因,起因。
nguyên nhân 怎么读?
nguyên nhân 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên nhân 怎么造句?
例如:Nguyên nhân là do thời tiết.(原因是天气。);Bạn biết nguyên nhân không?(你知道原因吗?)。

想真正记住「nguyên nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练