忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nguyên nhân
nguyên nhân
原因
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)
释义
原因,起因
常用搭配
nguyên nhân chính
主要原因
nguyên nhân sâu xa
深层原因
例句
Nguyên nhân là do thời tiết.
原因是天气。
Bạn biết nguyên nhân không?
你知道原因吗?
出现在这些词条的例句中
nguyên
原
căn bản
根本
điều tra
调查
nằm ở
在于
chỉ ra
指出
sâu xa
深远
tìm ra
找出
chữa tận gốc
根治
核心概念词 05
biểu hiện
表现
cách
方式
năng lực
能力
phương pháp
方法
thông tin
信息
tinh thần
精神
常见问题
原因用越南语怎么说?
「原因」的越南语是 nguyên nhân。
nguyên nhân 是什么意思?
nguyên nhân 在越南语中意思是「原因」,词性为名词。原因,起因。
nguyên nhân 怎么读?
nguyên nhân 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên nhân 怎么造句?
例如:Nguyên nhân là do thời tiết.(原因是天气。);Bạn biết nguyên nhân không?(你知道原因吗?)。
想真正记住「nguyên nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store