忆单词忆单词

nhà khoa học

科学家

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— nhà: huyền(低降) · khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)

nhà khoa học 科学家

释义

常用搭配

nhà khoa học nổi tiếng
著名科学家
công trình của nhà khoa học
科学家的研究

例句

Cô ấy là nhà khoa học.
她是科学家。
Nhà khoa học đang làm thí nghiệm.
科学家正在做实验。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

科学家用越南语怎么说?
「科学家」的越南语是 nhà khoa học。
nhà khoa học 是什么意思?
nhà khoa học 在越南语中意思是「科学家」,词性为名词。从事科学研究的人。
nhà khoa học 怎么读?
nhà khoa học 有 3 个音节:nhà: huyền(低降) · khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà khoa học 怎么造句?
例如:Cô ấy là nhà khoa học.(她是科学家。);Nhà khoa học đang làm thí nghiệm.(科学家正在做实验。)。

想真正记住「nhà khoa học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练