忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhắm vào
nhắm vào
针对
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhắm: sắc(高升) · vào: huyền(低降)
释义
针对,面向
常用搭配
nhắm vào mục tiêu
针对目标
nhắm vào khách hàng
针对客户
例句
Chiến dịch này nhắm vào giới trẻ.
这个活动针对年轻人。
Sản phẩm này nhắm vào thị trường nội địa.
这款产品针对国内市场。
表达关系
thuộc về
属于
còn về
至于
hai bên cùng có lợi
双赢
vô điều kiện
无条件
phàm là
凡是
đổ lỗi
赖
常见问题
针对用越南语怎么说?
「针对」的越南语是 nhắm vào。
nhắm vào 是什么意思?
nhắm vào 在越南语中意思是「针对」,词性为动词。针对,面向。
nhắm vào 怎么读?
nhắm vào 有 2 个音节:nhắm: sắc(高升) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhắm vào 怎么造句?
例如:Chiến dịch này nhắm vào giới trẻ.(这个活动针对年轻人。);Sản phẩm này nhắm vào thị trường nội địa.(这款产品针对国内市场。)。
想真正记住「nhắm vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store