忆单词忆单词

nhắm vào

针对

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhắm: sắc(高升) · vào: huyền(低降)

nhắm vào 针对

释义

常用搭配

nhắm vào mục tiêu
针对目标
nhắm vào khách hàng
针对客户

例句

Chiến dịch này nhắm vào giới trẻ.
这个活动针对年轻人。
Sản phẩm này nhắm vào thị trường nội địa.
这款产品针对国内市场。

表达关系

常见问题

针对用越南语怎么说?
「针对」的越南语是 nhắm vào。
nhắm vào 是什么意思?
nhắm vào 在越南语中意思是「针对」,词性为动词。针对,面向。
nhắm vào 怎么读?
nhắm vào 有 2 个音节:nhắm: sắc(高升) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhắm vào 怎么造句?
例如:Chiến dịch này nhắm vào giới trẻ.(这个活动针对年轻人。);Sản phẩm này nhắm vào thị trường nội địa.(这款产品针对国内市场。)。

想真正记住「nhắm vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练