忆单词忆单词

nhân chứng

证人

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · chứng: sắc(高升)

nhân chứng 证人

释义

常用搭配

nhân chứng vụ án
案件证人
lời khai nhân chứng
证人证词

例句

Cảnh sát tìm nhân chứng.
警察寻找证人。
Nhân chứng kể lại sự việc.
证人讲述了事情经过。

出现在这些词条的例句中

法律实务词汇

常见问题

证人用越南语怎么说?
「证人」的越南语是 nhân chứng。
nhân chứng 是什么意思?
nhân chứng 在越南语中意思是「证人」,词性为名词。证人,目击事件并可作证的人。
nhân chứng 怎么读?
nhân chứng 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · chứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân chứng 怎么造句?
例如:Cảnh sát tìm nhân chứng.(警察寻找证人。);Nhân chứng kể lại sự việc.(证人讲述了事情经过。)。

想真正记住「nhân chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练