忆单词忆单词

nhận được

得到

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)

nhận được 得到

释义

常用搭配

nhận được thư
得到信
nhận được giải thưởng
得到奖项

例句

Tôi nhận được quà.
我得到了礼物。
Anh ấy nhận được thông báo.
他得到了通知。

出现在这些词条的例句中

日常小事

常见问题

得到用越南语怎么说?
「得到」的越南语是 nhận được。
nhận được 是什么意思?
nhận được 在越南语中意思是「得到」,词性为动词。获得,取得。
nhận được 怎么读?
nhận được 有 2 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận được 怎么造句?
例如:Tôi nhận được quà.(我得到了礼物。);Anh ấy nhận được thông báo.(他得到了通知。)。

想真正记住「nhận được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练