忆单词忆单词

nhân vật bí ẩn

神秘角色

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— nhân: ngang(平调) · vật: nặng(低促、带喉塞) · bí: sắc(高升) · ẩn: hỏi(降升)

nhân vật bí ẩn 神秘角色

释义

常用搭配

nhân vật bí ẩn xuất hiện
神秘角色出现
thân phận nhân vật bí ẩn
神秘角色身份

例句

Một nhân vật bí ẩn vừa xuất hiện.
一个神秘角色刚出现。
Mọi người tò mò về nhân vật bí ẩn.
大家都对神秘角色感到好奇。

性格百态

常见问题

神秘角色用越南语怎么说?
「神秘角色」的越南语是 nhân vật bí ẩn。
nhân vật bí ẩn 是什么意思?
nhân vật bí ẩn 在越南语中意思是「神秘角色」,词性为名词。身份、来历不明的角色。
nhân vật bí ẩn 怎么读?
nhân vật bí ẩn 有 4 个音节:nhân: ngang(平调) · vật: nặng(低促、带喉塞) · bí: sắc(高升) · ẩn: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân vật bí ẩn 怎么造句?
例如:Một nhân vật bí ẩn vừa xuất hiện.(一个神秘角色刚出现。);Mọi người tò mò về nhân vật bí ẩn.(大家都对神秘角色感到好奇。)。

想真正记住「nhân vật bí ẩn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练