忆单词忆单词

nhân viên

人员

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · viên: ngang(平调)

nhân viên 人员

释义

常用搭配

nhân viên văn phòng
办公室人员
nhân viên bán hàng
销售人员

例句

Nhân viên rất thân thiện.
人员很友好。
Cửa hàng có nhiều nhân viên phục vụ.
商店有很多服务人员。

出现在这些词条的例句中

职场角色全掌握

常见问题

人员用越南语怎么说?
「人员」的越南语是 nhân viên。
nhân viên 是什么意思?
nhân viên 在越南语中意思是「人员」,词性为名词。工作人员,职员。
nhân viên 怎么读?
nhân viên 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân viên 怎么造句?
例如:Nhân viên rất thân thiện.(人员很友好。);Cửa hàng có nhiều nhân viên phục vụ.(商店有很多服务人员。)。

想真正记住「nhân viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练