忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngược lại
ngược lại
相反
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngược: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)
释义
相反,反过来
常用搭配
ngược lại với
与……相反
ý kiến ngược lại
相反的意见
例句
Tôi thích trà, ngược lại cô ấy thích cà phê.
我喜欢茶,相反她喜欢咖啡。
Ngược lại, anh ấy không đồng ý.
相反,他不同意。
出现在这些词条的例句中
ngược
逆
hoàn toàn ngược lại
恰恰相反
hỏi ngược lại
反问
表达转折
hoàn toàn ngược lại
恰恰相反
bước ngoặt
转折
nói đúng hơn
不如说
dù sao
反正
huống chi
何况
không đến nỗi
不至于
常见问题
相反用越南语怎么说?
「相反」的越南语是 ngược lại。
ngược lại 是什么意思?
ngược lại 在越南语中意思是「相反」,词性为副词。相反,反过来。
ngược lại 怎么读?
ngược lại 有 2 个音节:ngược: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngược lại 怎么造句?
例如:Tôi thích trà, ngược lại cô ấy thích cà phê.(我喜欢茶,相反她喜欢咖啡。);Ngược lại, anh ấy không đồng ý.(相反,他不同意。)。
想真正记住「ngược lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store