忆单词忆单词

ngược lại

相反

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ngược: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)

ngược lại 相反

释义

常用搭配

ngược lại với
与……相反
ý kiến ngược lại
相反的意见

例句

Tôi thích trà, ngược lại cô ấy thích cà phê.
我喜欢茶,相反她喜欢咖啡。
Ngược lại, anh ấy không đồng ý.
相反,他不同意。

出现在这些词条的例句中

表达转折

常见问题

相反用越南语怎么说?
「相反」的越南语是 ngược lại。
ngược lại 是什么意思?
ngược lại 在越南语中意思是「相反」,词性为副词。相反,反过来。
ngược lại 怎么读?
ngược lại 有 2 个音节:ngược: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngược lại 怎么造句?
例如:Tôi thích trà, ngược lại cô ấy thích cà phê.(我喜欢茶,相反她喜欢咖啡。);Ngược lại, anh ấy không đồng ý.(相反,他不同意。)。

想真正记住「ngược lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练