忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhập ngũ
nhập ngũ
参军
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhập: nặng(低促、带喉塞) · ngũ: ngã(带喉塞的高升)
释义
参军,入伍
常用搭配
đi nhập ngũ
去参军
lệnh nhập ngũ
参军令
例句
Anh ấy vừa nhập ngũ năm ngoái.
他去年刚参军。
Sau khi nhập ngũ, tôi được huấn luyện ở doanh trại.
参军后,我在军营接受训练。
出现在这些词条的例句中
binh sĩ
士兵
相关词条
nhập khẩu
进口
nhập môn
入门
nhấp nháy
闪烁
nhấp nhô
起伏
常见问题
参军用越南语怎么说?
「参军」的越南语是 nhập ngũ。
nhập ngũ 是什么意思?
nhập ngũ 在越南语中意思是「参军」,词性为动词。参军,入伍。
nhập ngũ 怎么读?
nhập ngũ 有 2 个音节:nhập: nặng(低促、带喉塞) · ngũ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhập ngũ 怎么造句?
例如:Anh ấy vừa nhập ngũ năm ngoái.(他去年刚参军。);Sau khi nhập ngũ, tôi được huấn luyện ở doanh trại.(参军后,我在军营接受训练。)。
想真正记住「nhập ngũ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store