忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhanh nhẹn
nhanh nhẹn
敏捷
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhanh: ngang(平调) · nhẹn: nặng(低促、带喉塞)
释义
敏捷,灵活
常用搭配
nhanh nhẹn di chuyển
移动敏捷
phản ứng nhanh nhẹn
反应敏捷
例句
Cô ấy rất nhanh nhẹn trên sân.
她在场上非常敏捷。
Anh ta có phản xạ nhanh nhẹn.
他反应很敏捷。
出现在这些词条的例句中
chó sói
狼
thấp bé
矮小
tay chân
手脚
tác phong
作风
游戏高手进阶
thức tỉnh
觉醒
bang hội
帮会
cung thủ
弓箭手
pháp sư
法师
thuốc hồi máu
血瓶
thuốc hồi năng lượng
蓝瓶
常见问题
敏捷用越南语怎么说?
「敏捷」的越南语是 nhanh nhẹn。
nhanh nhẹn 是什么意思?
nhanh nhẹn 在越南语中意思是「敏捷」,词性为形容词。敏捷,灵活。
nhanh nhẹn 怎么读?
nhanh nhẹn 有 2 个音节:nhanh: ngang(平调) · nhẹn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhanh nhẹn 怎么造句?
例如:Cô ấy rất nhanh nhẹn trên sân.(她在场上非常敏捷。);Anh ta có phản xạ nhanh nhẹn.(他反应很敏捷。)。
想真正记住「nhanh nhẹn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store