忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhánh sông
nhánh sông
支流
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhánh: sắc(高升) · sông: ngang(平调)
释义
河流的分支,支流
常用搭配
nhánh sông nhỏ
小支流
nhánh sông lớn
大支流
例句
Có nhiều nhánh sông ở đồng bằng.
平原上有很多支流。
Nhánh sông này chảy ra biển.
这条支流流入大海。
出现在这些词条的例句中
nhánh
分支
地形与水域
hoang
荒
mặt nước
水面
hồ
湖
sông núi
山川
vĩ độ
纬度
lòng chảo
盆地
常见问题
支流用越南语怎么说?
「支流」的越南语是 nhánh sông。
nhánh sông 是什么意思?
nhánh sông 在越南语中意思是「支流」,词性为名词。河流的分支,支流。
nhánh sông 怎么读?
nhánh sông 有 2 个音节:nhánh: sắc(高升) · sông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhánh sông 怎么造句?
例如:Có nhiều nhánh sông ở đồng bằng.(平原上有很多支流。);Nhánh sông này chảy ra biển.(这条支流流入大海。)。
想真正记住「nhánh sông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store