忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
người yêu
người yêu
男女朋友
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · yêu: ngang(平调)
释义
男女朋友,恋人
常用搭配
người yêu cũ
前男女朋友
người yêu mới
新男女朋友
例句
Tôi có người yêu rồi.
我已经有男女朋友了。
Người yêu tôi rất dễ thương.
我的男女朋友很可爱。
出现在这些词条的例句中
cả đời
一生
dỗ dành
哄人
công chúa
公主
nhớ nhung
怀念
được mọi người yêu thích
喜闻乐见
家人关系称呼
bạc đầu giai lão
白头偕老
sớm sinh quý tử
早生贵子
cha mẹ
爸妈
baby three
娃三岁
thiếu gia
豪门少爷
tiểu thư
千金小姐
常见问题
男女朋友用越南语怎么说?
「男女朋友」的越南语是 người yêu。
người yêu 是什么意思?
người yêu 在越南语中意思是「男女朋友」,词性为名词。男女朋友,恋人。
người yêu 怎么读?
người yêu 有 2 个音节:người: huyền(低降) · yêu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người yêu 怎么造句?
例如:Tôi có người yêu rồi.(我已经有男女朋友了。);Người yêu tôi rất dễ thương.(我的男女朋友很可爱。)。
想真正记住「người yêu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store