忆单词忆单词

người xưa

古人

名词 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · xưa: ngang(平调) ?

người xưa 古人

释义

常用搭配

lời dạy của người xưa
古人的教诲
trí tuệ người xưa
古人智慧

例句

Người xưa có nhiều câu nói hay.
古人有很多名言。
Chúng ta nên học hỏi người xưa.
我们应该向古人学习。

出现在这些词条的例句中

历史与考古

常见问题

古人用越南语怎么说?
「古人」的越南语是 người xưa。
người xưa 是什么意思?
người xưa 在越南语中意思是「古人」,词性为名词。古代的人,古人。
người xưa 怎么读?
người xưa 有 2 个音节:người: huyền(低降) · xưa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người xưa 常用吗?
người xưa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
người xưa 怎么造句?
例如:Người xưa có nhiều câu nói hay.(古人有很多名言。);Chúng ta nên học hỏi người xưa.(我们应该向古人学习。)。

想真正记住「người xưa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练