忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhẹ nhàng
nhẹ nhàng
柔和
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhẹ: nặng(低促、带喉塞) · nhàng: huyền(低降)
?
释义
柔和,温和
轻柔,轻快
常用搭配
giọng nói nhẹ nhàng
柔和的声音
bước đi nhẹ nhàng
柔和的步伐
例句
Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.
她说话很柔和。
Âm nhạc nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn.
柔和的音乐让我放松。
出现在这些词条的例句中
cử chỉ
举止
lời lẽ
言辞
vuốt ve
抚摸
hộp nhạc
音乐盒
nước hoa
香水
giai điệu
旋律
lời oán trách
怨言
ngữ khí
语气
朋友与亲密关系
huyết áp
血压
đơn thuốc
处方
tức là
也就是说
nghiên cứu học vấn
治学
rộng lượng
宽厚
gần gũi
贴近
常见问题
柔和用越南语怎么说?
「柔和」的越南语是 nhẹ nhàng。
nhẹ nhàng 是什么意思?
nhẹ nhàng 在越南语中意思是「柔和」,词性为形容词。柔和,温和;轻柔,轻快。
nhẹ nhàng 怎么读?
nhẹ nhàng 有 2 个音节:nhẹ: nặng(低促、带喉塞) · nhàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhẹ nhàng 常用吗?
nhẹ nhàng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
nhẹ nhàng 怎么造句?
例如:Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.(她说话很柔和。);Âm nhạc nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn.(柔和的音乐让我放松。)。
想真正记住「nhẹ nhàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store