忆单词忆单词

nhẹ nhàng

柔和

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhẹ: nặng(低促、带喉塞) · nhàng: huyền(低降)

nhẹ nhàng 柔和

释义

常用搭配

giọng nói nhẹ nhàng
柔和的声音
bước đi nhẹ nhàng
柔和的步伐

例句

Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.
她说话很柔和。
Âm nhạc nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn.
柔和的音乐让我放松。

出现在这些词条的例句中

图形与空间

常见问题

柔和用越南语怎么说?
「柔和」的越南语是 nhẹ nhàng。
nhẹ nhàng 是什么意思?
nhẹ nhàng 在越南语中意思是「柔和」,词性为形容词。柔和,温和;轻柔,轻快。
nhẹ nhàng 怎么读?
nhẹ nhàng 有 2 个音节:nhẹ: nặng(低促、带喉塞) · nhàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhẹ nhàng 怎么造句?
例如:Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.(她说话很柔和。);Âm nhạc nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn.(柔和的音乐让我放松。)。

想真正记住「nhẹ nhàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练