忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhận sai
nhận sai
认错
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · sai: ngang(平调)
?
释义
承认错误,认错
常用搭配
dám nhận sai
敢于认错
thừa nhận sai lầm
承认错误
例句
Anh ấy đã nhận sai với tôi.
他向我认错了。
Trẻ con nên học cách nhận sai.
孩子们应该学会认错。
说话的艺术
truyền dạy
传授
hỏi tiếp
追问
khuyên răn
告诫
chất vấn
质问
bịa đặt
编造
làm quen
结识
常见问题
认错用越南语怎么说?
「认错」的越南语是 nhận sai。
nhận sai 是什么意思?
nhận sai 在越南语中意思是「认错」,词性为动词。承认错误,认错。
nhận sai 怎么读?
nhận sai 有 2 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · sai: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận sai 常用吗?
nhận sai 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhận sai 怎么造句?
例如:Anh ấy đã nhận sai với tôi.(他向我认错了。);Trẻ con nên học cách nhận sai.(孩子们应该学会认错。)。
想真正记住「nhận sai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store