忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhận biết
nhận biết
识
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · biết: sắc(高升)
释义
识别,认出
常用搭配
nhận biết mùi vị
识别味道
nhận biết nguy hiểm
识别危险
例句
Trẻ nhỏ chưa nhận biết được màu sắc.
小孩还不能识别颜色。
Anh ấy nhận biết được giọng nói của mẹ.
他能识别母亲的声音。
出现在这些词条的例句中
áo blouse
白大褂
相关词条
nhân (bánh)
馅儿
nhân bản
克隆
nhân cách
人格
nhấn chìm
淹没
常见问题
识用越南语怎么说?
「识」的越南语是 nhận biết。
nhận biết 是什么意思?
nhận biết 在越南语中意思是「识」,词性为动词。识别,认出。
nhận biết 怎么读?
nhận biết 有 2 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · biết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận biết 怎么造句?
例如:Trẻ nhỏ chưa nhận biết được màu sắc.(小孩还不能识别颜色。);Anh ấy nhận biết được giọng nói của mẹ.(他能识别母亲的声音。)。
想真正记住「nhận biết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store