忆单词忆单词

người kế nhiệm

接班人

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · kế: sắc(高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)

người kế nhiệm 接班人

释义

常用搭配

chọn người kế nhiệm
选接班人
người kế nhiệm chức vụ
职位接班人

例句

Công ty đang tìm người kế nhiệm.
公司正在寻找接班人。
Ông ấy là người kế nhiệm của giám đốc.
他是经理的接班人。

职场百态

常见问题

接班人用越南语怎么说?
「接班人」的越南语是 người kế nhiệm。
người kế nhiệm 是什么意思?
người kế nhiệm 在越南语中意思是「接班人」,词性为名词。继任者,接班人。
người kế nhiệm 怎么读?
người kế nhiệm 有 3 个音节:người: huyền(低降) · kế: sắc(高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người kế nhiệm 怎么造句?
例如:Công ty đang tìm người kế nhiệm.(公司正在寻找接班人。);Ông ấy là người kế nhiệm của giám đốc.(他是经理的接班人。)。

想真正记住「người kế nhiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练