忆单词忆单词

người nổi tiếng

名人

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · nổi: hỏi(降升) · tiếng: sắc(高升)

người nổi tiếng 名人

释义

常用搭配

người nổi tiếng trên mạng
网络名人
gặp người nổi tiếng
见到名人

例句

Cô ấy là một người nổi tiếng.
她是一位名人。
Nhiều người muốn chụp ảnh với người nổi tiếng.
很多人想和名人合影。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

名人用越南语怎么说?
「名人」的越南语是 người nổi tiếng。
người nổi tiếng 是什么意思?
người nổi tiếng 在越南语中意思是「名人」,词性为名词。名人;知名人士。
người nổi tiếng 怎么读?
người nổi tiếng 有 3 个音节:người: huyền(低降) · nổi: hỏi(降升) · tiếng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người nổi tiếng 怎么造句?
例如:Cô ấy là một người nổi tiếng.(她是一位名人。);Nhiều người muốn chụp ảnh với người nổi tiếng.(很多人想和名人合影。)。

想真正记住「người nổi tiếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练