忆单词忆单词

người khuyết tật

残疾人

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · khuyết: sắc(高升) · tật: nặng(低促、带喉塞)

người khuyết tật 残疾人

释义

常用搭配

người khuyết tật vận động
肢体残疾人
trợ giúp người khuyết tật
帮助残疾人

例句

Chúng ta nên quan tâm đến người khuyết tật.
我们应该关心残疾人。
Có nhiều chính sách hỗ trợ người khuyết tật.
有很多政策支持残疾人。

出现在这些词条的例句中

社会关系圈

常见问题

残疾人用越南语怎么说?
「残疾人」的越南语是 người khuyết tật。
người khuyết tật 是什么意思?
người khuyết tật 在越南语中意思是「残疾人」,词性为名词。身体或智力有缺陷的人。
người khuyết tật 怎么读?
người khuyết tật 有 3 个音节:người: huyền(低降) · khuyết: sắc(高升) · tật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người khuyết tật 怎么造句?
例如:Chúng ta nên quan tâm đến người khuyết tật.(我们应该关心残疾人。);Có nhiều chính sách hỗ trợ người khuyết tật.(有很多政策支持残疾人。)。

想真正记住「người khuyết tật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练